AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

豪华型 (豪華型) nghĩa là gì? háo huá xíng

Từ tiếng Trung

豪华型

phồn thể 豪華型

háo huá xíng · âm Hán Việt từng chữ: hào hoa hình

Nghĩa tiếng Việt

  1. mẫu sang trọng

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “mẫu sang trọng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.