象限 nghĩa là gì? xiàng xiàn
Từ tiếng Trung
象限
xiàng xiàn · âm Hán Việt từng chữ: tượng hạn
Nghĩa tiếng Việt
- phần tư (trong hình học tọa độ)
Đọc theo tiếng Hàn
상한
sanghan
Tiếng Nhật
象限
しょうげん
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.