AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

象形文字 nghĩa là gì? xiàng xíng wén zì

Từ tiếng Trung

象形文字

xiàng xíng wén zì · âm Hán Việt từng chữ: tượng hình văn tự

Nghĩa tiếng Việt

  1. chữ tượng hình

Đọc theo tiếng Hàn

상형문자
sanghyeongmunja

Tiếng Nhật

象形文字
しょうけいもじ

Từng chữ

Xem “chữ tượng hình” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.