AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

象形 nghĩa là gì? xiàng xíng

Từ tiếng Trung

象形

xiàng xíng · âm Hán Việt từng chữ: tượng hình

Nghĩa tiếng Việt

  1. chữ tượng hình
  2. một trong Lục Thư 六書|六书, phương pháp cấu thành chữ Hán
  3. chữ Hán xuất phát từ hình vẽ
  4. đôi khi gọi là chữ tượng hình

Đọc theo tiếng Hàn

상형
sanghyeong

Tiếng Nhật

象形
しょうけい

Từng chữ

Xem “chữ tượng hình” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.