AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

豆干 nghĩa là gì? dòu gān

Từ tiếng Trung

豆干

dòu gān · âm Hán Việt từng chữ: đậu can

Nghĩa tiếng Việt

  1. đậu phụ ép
  2. đậu phụ khô (nguyên liệu trong ẩm thực Trung Quốc được làm bằng cách ép, sấy khô và tẩm gia vị đậu phụ để tạo thành khối chắc dai, thường được cắt thành sợi mỏng khi chế biến món ăn)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

豆幹
まめがら

Từng chữ

Xem “đậu phụ ép” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.