豁然开朗 (豁然開朗) nghĩa là gì? huò rán kāi lǎng
Từ tiếng Trung
豁然开朗
phồn thể 豁然開朗huò rán kāi lǎng · âm Hán Việt từng chữ: khoát nhiên khai lãng
Nghĩa tiếng Việt
- đột nhiên mở ra một khung cảnh rộng lớn (thành ngữ)
- đến một nơi quang đãng
- nghĩa bóng: mọi thứ lập tức trở nên rõ ràng
- đạt được giác ngộ nhanh chóng
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.