AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

豁然 nghĩa là gì? huò rán

Từ tiếng Trung

豁然

huò rán · âm Hán Việt từng chữ: khoát nhiên

Nghĩa tiếng Việt

  1. rộng mở
  2. bừng hiểu ra

Đọc theo tiếng Hàn

활연
hwalyeon

Tiếng Nhật

豁然
かつぜん

Từng chữ

Xem “rộng mở” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.