AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

谷穗 (穀穗) nghĩa là gì? gǔ suì

Từ tiếng Trung

谷穗

phồn thể 穀穗

gǔ suì · âm Hán Việt từng chữ: cốc tuệ

Nghĩa tiếng Việt

  1. bông lúa
  2. biểu tượng bó lúa (dùng trong huy hiệu)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “bông lúa” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.