AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

谷神星 (穀神星) nghĩa là gì? Gǔ shén xīng

Từ tiếng Trung

谷神星

phồn thể 穀神星

Gǔ shén xīng · âm Hán Việt từng chữ: cốc thần tinh

Nghĩa tiếng Việt

  1. Ceres, hành tinh lùn trong vành đai tiểu hành tinh giữa sao Hỏa và sao Mộc, được G. Piazzi phát hiện năm 1801

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.