AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

谷神 (穀神) nghĩa là gì? gǔ shén

Từ tiếng Trung

谷神

phồn thể 穀神

gǔ shén · âm Hán Việt từng chữ: cốc thần

Nghĩa tiếng Việt

  1. thần mùa màng

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “thần mùa màng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.