AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

谴责 (譴責) nghĩa là gì? qiǎn zé

Từ tiếng Trung

谴责

phồn thể 譴責

qiǎn zé · âm Hán Việt từng chữ: khiển trách

Nghĩa tiếng Việt

  1. lên án
  2. kết tội
  3. chỉ trích
  4. sự kết tội
  5. sự chỉ trích

Đọc theo tiếng Hàn

견책
gyeonchaek

Tiếng Nhật

譴責
けんせき

Từng chữ

Xem “lên án” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.