AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

谱牒 (譜牒) nghĩa là gì? pǔ dié

Từ tiếng Trung

谱牒

phồn thể 譜牒

pǔ dié · âm Hán Việt từng chữ: phả điệp

Nghĩa tiếng Việt

  1. ghi chép gia phả
  2. hồ sơ tổ tiên
  3. gia phả

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “ghi chép gia phả” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.