谱牒 (譜牒) nghĩa là gì? pǔ dié
Từ tiếng Trung
谱牒
phồn thể 譜牒pǔ dié · âm Hán Việt từng chữ: phả điệp
Nghĩa tiếng Việt
- ghi chép gia phả
- hồ sơ tổ tiên
- gia phả
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “ghi chép gia phả” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.