AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

谱曲 (譜曲) nghĩa là gì? pǔ qǔ

Từ tiếng Trung

谱曲

phồn thể 譜曲

pǔ qǔ · âm Hán Việt từng chữ: phả khúc

Nghĩa tiếng Việt

  1. sáng tác một bản nhạc

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “sáng tác một bản nhạc” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.