AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

谱学 (譜學) nghĩa là gì? pǔ xué

Từ tiếng Trung

谱学

phồn thể 譜學

pǔ xué · âm Hán Việt từng chữ: phả học

Nghĩa tiếng Việt

  1. quang phổ học

Đọc theo tiếng Hàn

보학
bohak

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “quang phổ học” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.