谱学 (譜學) nghĩa là gì? pǔ xué
Từ tiếng Trung
谱学
phồn thể 譜學pǔ xué · âm Hán Việt từng chữ: phả học
Nghĩa tiếng Việt
- quang phổ học
Đọc theo tiếng Hàn
보학
bohak
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “quang phổ học” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.