AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

谱 (譜) nghĩa là gì? pǔ

Từ tiếng Trung

谱

phồn thể 譜

pǔ · Hán Việt: phả

Nghĩa tiếng Việt

  1. biểu đồ
  2. danh sách
  3. bảng
  4. đăng ký
  5. bản nhạc
  6. phổ (vật lý)

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

譜
ふ · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “biểu đồ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.