AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

谭震林 (譚震林) nghĩa là gì? Tán Zhèn lín

Từ tiếng Trung

谭震林

phồn thể 譚震林

Tán Zhèn lín · âm Hán Việt từng chữ: ? chấn lâm

Nghĩa tiếng Việt

  1. Tan Zhenlin (1902-1983), lãnh đạo cách mạng và quân sự Trung Quốc, đóng vai trò chính trị sau Cách mạng Văn hóa

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.