AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

谭嗣同 (譚嗣同) nghĩa là gì? Tán Sì tóng

Từ tiếng Trung

谭嗣同

phồn thể 譚嗣同

Tán Sì tóng · âm Hán Việt từng chữ: ? tự đồng

Nghĩa tiếng Việt

  1. Tan Sitong (1865-1898), nhà văn và chính trị gia thời Thanh, một trong Lục quân tử liệt sĩ 戊戌六君子 của phong trào cải cách thất bại năm 1898

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.