AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

谪戍 (謫戍) nghĩa là gì? zhé shù

Từ tiếng Trung

谪戍

phồn thể 謫戍

zhé shù · âm Hán Việt từng chữ: trích thú

Nghĩa tiếng Việt

  1. đày ải lao dịch

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “đày ải lao dịch” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.