AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

谪仙 (謫仙) nghĩa là gì? zhé xiān

Từ tiếng Trung

谪仙

phồn thể 謫仙

zhé xiān · âm Hán Việt từng chữ: trích tiên

Nghĩa tiếng Việt

  1. thiên tài (nghĩa đen là tiên bị đày xuống trần gian), một danh hiệu cho những cá nhân xuất chúng như nhà thơ thời Đường Lý Bạch 李白[Li3 Bai2]
  2. (ví von) quan bị đày

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.