AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

谪 (謫) nghĩa là gì? zhé

Từ tiếng Trung

谪

phồn thể 謫

zhé · Hán Việt: trích

Nghĩa tiếng Việt

  1. giáng chức quan cao xuống vị trí nhỏ ở vùng xa (hình phạt thời Trung Quốc phong kiến)
  2. đày hoặc lưu đày
  3. (đối với thần tiên) đày khỏi thiên đình
  4. phê bình
  5. khiển trách

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.