谨严 (謹嚴) nghĩa là gì? jǐn yán
Từ tiếng Trung
谨严
phồn thể 謹嚴jǐn yán · âm Hán Việt từng chữ: cẩn nghiêm
Nghĩa tiếng Việt
- kỹ lưỡng
- nghiêm ngặt
Đọc theo tiếng Hàn
근엄
geuneom
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “kỹ lưỡng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.