AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

谦虚 (謙虛) nghĩa là gì? qiān xū

Từ tiếng Trung

谦虚

phồn thể 謙虛

qiān xū · âm Hán Việt từng chữ: khiêm hư

Nghĩa tiếng Việt

  1. khiêm tốn
  2. tự hạ mình
  3. nói một cách khiêm tốn

Đọc theo tiếng Hàn

겸허
gyeomheo

Tiếng Nhật

謙虚
けんきょ · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “khiêm tốn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.