谥号 (諡號) nghĩa là gì? shì hào
Từ tiếng Trung
谥号
phồn thể 諡號shì hào · âm Hán Việt từng chữ: ? hiệu
Nghĩa tiếng Việt
- thuỵ hiệu, danh hiệu sau khi qua đời
Đọc theo tiếng Hàn
시호
siho
Tiếng Nhật
諡号
しごう
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.