AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

谥 (諡) nghĩa là gì? shì

Từ tiếng Trung

谥

phồn thể 諡

shì · âm Hán Việt từng chữ: ?

Nghĩa tiếng Việt

  1. thuỵ hiệu
  2. phong thuỵ hiệu

Cách đọc / nghĩa khác: 謚 yì — khuôn mặt tươi cười;

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

諡
おくりな

Từng chữ

Xem “thuỵ hiệu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.