AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

谢罪 (謝罪) nghĩa là gì? xiè zuì

Từ tiếng Trung

谢罪

phồn thể 謝罪

xiè zuì · âm Hán Việt từng chữ: tạ tội

Nghĩa tiếng Việt

  1. xin lỗi vì một lỗi lầm
  2. dâng lời xin lỗi vì một sai phạm

Đọc theo tiếng Hàn

사죄
sajoe

Tiếng Nhật

謝罪
しゃざい · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.