AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

谢礼 (謝禮) nghĩa là gì? xiè lǐ

Từ tiếng Trung

谢礼

phồn thể 謝禮

xiè lǐ · âm Hán Việt từng chữ: tạ lễ

Nghĩa tiếng Việt

  1. tiền tạ ơn
  2. quà tặng để cảm ơn

Đọc theo tiếng Hàn

사례
sarye

Tiếng Nhật

謝礼
しゃれい · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “tiền tạ ơn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.