AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

谢幕 (謝幕) nghĩa là gì? xiè mù

Từ tiếng Trung

谢幕

phồn thể 謝幕

xiè mù · âm Hán Việt từng chữ: tạ mạc

Nghĩa tiếng Việt

  1. chào kết màn
  2. (nghĩa bóng) đi đến hồi kết

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “chào kết màn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.