AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

谜题 (謎題) nghĩa là gì? mí tí

Từ tiếng Trung

谜题

phồn thể 謎題

mí tí · âm Hán Việt từng chữ: câu đề

Nghĩa tiếng Việt

  1. trò chơi đố
  2. câu đố

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “trò chơi đố” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.