AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

谜底 (謎底) nghĩa là gì? mí dǐ

Từ tiếng Trung

谜底

phồn thể 謎底

mí dǐ · âm Hán Việt từng chữ: câu để

Nghĩa tiếng Việt

  1. đáp án của câu đố

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “đáp án của câu đố” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.