AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

谙练 (諳練) nghĩa là gì? ān liàn

Từ tiếng Trung

谙练

phồn thể 諳練

ān liàn · âm Hán Việt từng chữ: am luyện

Nghĩa tiếng Việt

  1. thông thạo
  2. thành thạo
  3. giỏi giang

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “thông thạo” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.