AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

谗 (讒) nghĩa là gì? chán

Từ tiếng Trung

谗

phồn thể 讒

chán · Hán Việt: sàm

Nghĩa tiếng Việt

  1. vu khống
  2. phỉ báng
  3. xuyên tạc
  4. nói xấu

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

讒
ざん

Từng chữ

Xem “vu khống” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.