AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

谓 (謂) nghĩa là gì? wèi

Từ tiếng Trung

谓

phồn thể 謂

wèi · Hán Việt: vị

Nghĩa tiếng Việt

  1. nói
  2. gọi
  3. tên
  4. chỉ định
  5. nghĩa
  6. cảm giác

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

謂
いい

Từng chữ

Xem “nói” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.