AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

谒访 (謁訪) nghĩa là gì? yè fǎng

Từ tiếng Trung

谒访

phồn thể 謁訪

yè fǎng · âm Hán Việt từng chữ: yết phỏng

Nghĩa tiếng Việt

  1. bày tỏ lòng kính trọng
  2. thăm (mộ tổ tiên)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “bày tỏ lòng kính trọng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.