AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

谐婉 (諧婉) nghĩa là gì? xié wǎn

Từ tiếng Trung

谐婉

phồn thể 諧婉

xié wǎn · âm Hán Việt từng chữ: hài uyển

Nghĩa tiếng Việt

  1. nhẹ nhàng và hài hòa

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “nhẹ nhàng và hài hòa” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.