AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

谐声 (諧聲) nghĩa là gì? xié shēng

Từ tiếng Trung

谐声

phồn thể 諧聲

xié shēng · âm Hán Việt từng chữ: hài thanh

Nghĩa tiếng Việt

  1. kết hợp bộ biểu ý và bộ biểu âm để tạo thành chữ hình thanh, như trong 功[gong1], có bộ ý 力[li4] và bộ âm 工[gong1] (còn được gọi là 形聲|形声[xing2 sheng1])
  2. (của từ hoặc chữ) đồng âm

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

諧声
かいせい
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.