谋虑 (謀慮) nghĩa là gì? móu lǜ
Từ tiếng Trung
谋虑
phồn thể 謀慮móu lǜ · âm Hán Việt từng chữ: mưu lự
Nghĩa tiếng Việt
- lên kế hoạch và xem xét
- suy ngẫm về chiến lược tốt nhất của mình
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.