谋略 (謀略) nghĩa là gì? móu lüè
Từ tiếng Trung
谋略
phồn thể 謀略móu lüè · Hán Việt: mưu lược
Nghĩa tiếng Việt
- mưu lược
- chiến lược
- tài trí
Đọc theo tiếng Hàn
모략
moryak
Tiếng Nhật
謀略
ぼうりゃく · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.