AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

谋求 (謀求) nghĩa là gì? móu qiú

Từ tiếng Trung

谋求

phồn thể 謀求

móu qiú · âm Hán Việt từng chữ: mưu cầu

Nghĩa tiếng Việt

  1. tìm kiếm
  2. phấn đấu đạt được

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “tìm kiếm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.