谋士 (謀士) nghĩa là gì? móu shì
Từ tiếng Trung
谋士
phồn thể 謀士móu shì · âm Hán Việt từng chữ: mưu sĩ
Nghĩa tiếng Việt
- người giỏi thao túng
- nhà chiến thuật
- chiến lược
- cố vấn
- nhà tư vấn
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “người giỏi thao túng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.