AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

谋事 (謀事) nghĩa là gì? móu shì

Từ tiếng Trung

谋事

phồn thể 謀事

móu shì · âm Hán Việt từng chữ: mưu sự

Nghĩa tiếng Việt

  1. lên kế hoạch công việc
  2. tìm kiếm việc làm

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “lên kế hoạch công việc” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.