AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

谈得来 (談得來) nghĩa là gì? tán de lái

Từ tiếng Trung

谈得来

phồn thể 談得來

tán de lái · âm Hán Việt từng chữ: đàm đắc lai

Nghĩa tiếng Việt

  1. hòa hợp
  2. dễ nói chuyện
  3. hợp tính

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “hòa hợp” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.