AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

谈妥 (談妥) nghĩa là gì? tán tuǒ

Từ tiếng Trung

谈妥

phồn thể 談妥

tán tuǒ · âm Hán Việt từng chữ: đàm thoả

Nghĩa tiếng Việt

  1. đi đến thỏa thuận
  2. đạt được đồng ý

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “đi đến thỏa thuận” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.