AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

谈判地 (談判地) nghĩa là gì? tán pàn dì

Từ tiếng Trung

谈判地

phồn thể 談判地

tán pàn dì · âm Hán Việt từng chữ: đàm phán địa

Nghĩa tiếng Việt

  1. nơi đàm phán

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “nơi đàm phán” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.