AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

Từ tiếng Trung

谈判

phồn thể 談判

tán pàn · Hán Việt: đàm phán

Nghĩa tiếng Việt

  1. đàm phán
  2. thương lượng
  3. đàm thoại
  4. hội nghị

Đọc theo tiếng Hàn

담판
dampan

Tiếng Nhật

談判
だんぱん

Từng chữ

Xem “đàm phán” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.