谆谆告诫 (諄諄告誡) nghĩa là gì? zhūn zhūn gào jiè
Từ tiếng Trung
谆谆告诫
phồn thể 諄諄告誡zhūn zhūn gào jiè · âm Hán Việt từng chữ: truân truân cáo giới
Nghĩa tiếng Việt
- khuyên nhủ chân thành nhiều lần (thành ngữ)
- khuyên răn
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.