AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

谅 (諒) nghĩa là gì? liàng

Từ tiếng Trung

谅

phồn thể 諒

liàng · Hán Việt: lượng

Nghĩa tiếng Việt

  1. thể hiện sự thông cảm
  2. tha thứ
  3. cho rằng
  4. mong đợi

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

諒
りょう

Từng chữ

Xem “thể hiện sự thông cảm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.