AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

谄媚者 (諂媚者) nghĩa là gì? chǎn mèi zhě

Từ tiếng Trung

谄媚者

phồn thể 諂媚者

chǎn mèi zhě · âm Hán Việt từng chữ: siểm mị giả

Nghĩa tiếng Việt

  1. kẻ nịnh hót

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “kẻ nịnh hót” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.