AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

调资 (調資) nghĩa là gì? tiáo zī

Từ tiếng Trung

调资

phồn thể 調資

tiáo zī · âm Hán Việt từng chữ: điều tư

Nghĩa tiếng Việt

  1. điều chỉnh lương
  2. tăng hoặc giảm lương

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “điều chỉnh lương” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.