AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

调虎离山 (調虎離山) nghĩa là gì? diào hǔ lí shān

Từ tiếng Trung

调虎离山

phồn thể 調虎離山

diào hǔ lí shān · âm Hán Việt từng chữ: điều hổ li sơn

Nghĩa tiếng Việt

  1. dụ hổ rời núi (thành ngữ)
  2. dụ địch rời khỏi lãnh thổ

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.