AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

调研人员 (調研人員) nghĩa là gì? tiáo yán rén yuán

Từ tiếng Trung

调研人员

phồn thể 調研人員

tiáo yán rén yuán · âm Hán Việt từng chữ: điều nghiên nhân viên

Nghĩa tiếng Việt

  1. nhân viên nghiên cứu
  2. nhân viên khảo sát và nghiên cứu

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “nhân viên nghiên cứu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.